"thuê ngoài" tiếng Trung là 外包 (wài bāo)
“thuê ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wài bāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
외포
oepo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thuê ngoài
Cách nói khác: 外协 wài xié · 외협; 委外 wěi wài · 위외;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.