AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuê đất" tiếng Trung là 租地 (zū dì)

“thuê đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

租地

zū dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조지
joji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuê đất; thuê đất nông nghiệp

Từng chữ: 租 (to) 地 (địa)

Có phải bạn tìm “thuế đất”?

田赋 phồn thể 田賦

tián fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전부
jeonbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuế đất

Từng chữ: 田 (điền) 賦 (phú)

Cách nói khác: 钱粮 qián liáng; 地租 dì zū · 지조;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.