AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thực vật dưới nước" tiếng Trung là 水草 (shuǐ cǎo), tiếng Nhật 水草

“thực vật dưới nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水草

shuǐ cǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수초
sucho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

水草
みずくさ · từ thông dụng

Nghĩa: thực vật dưới nước; môi trường sống có nguồn nước và cỏ

Từng chữ: 水 (thuỷ) 草 (thảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.