"thức uống trong hộp" tiếng Trung là 纸包饮品 (zhǐ bāo yǐn pǐn)
“thức uống trong hộp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纸包饮品
phồn thể 紙包飲品
zhǐ bāo yǐn pǐn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hộp nước ép; thức uống trong hộp; đồ uống Tetra Pak
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.