AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thức tỉnh từ ngủ đông" tiếng Trung là 启蛰 (Qǐ zhé), tiếng Nhật 啓蟄

“thức tỉnh từ ngủ đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

启蛰 phồn thể 啟蟄

Qǐ zhé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계칩
gyechip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

啓蟄
けいちつ · từ thông dụng

Nghĩa: Thức Tỉnh từ Ngủ Đông

Từng chữ: 啟 (khải) 蟄 (ngủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.