"thực phẩm sức khỏe" tiếng Trung là 健康食品 (jiàn kāng shí pǐn), tiếng Nhật 健康食品
“thực phẩm sức khỏe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jiàn kāng shí pǐn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
건강식품
geongangsikpum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
健康食品
けんこうしょくひん · từ thông dụng
Nghĩa: thực phẩm sức khỏe
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.