AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thực phẩm hữu cơ" tiếng Trung là 绿色食品 (lǜ sè shí pǐn)

“thực phẩm hữu cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绿色食品 phồn thể 綠色食品

lǜ sè shí pǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ

Từng chữ: 綠 (lục) 色 (sắc) 食 (thực) 品 (phẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.