"thực hành thiền zen" tiếng Trung là 参禅 (cān chán)
“thực hành thiền zen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
参禅
phồn thể 參禪
cān chán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
참선
chamseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
参禅
さんぜん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thực hành thiền Phật giáo Thiền; thực hành thiền Zen; ngồi thiền
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.