"thúc ép" tiếng Trung là 逼 (bī)
“thúc ép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bī
Âm Hán Hàn của chữ
핍
pip · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ép buộc (ai làm gì); cưỡng ép; thúc ép; tống tiền
Từng chữ: 逼 (bức)
Cách nói khác: 雄心勃勃 xióng xīn bó bó · 웅심발발; 追逼 zhuī bī · 추핍;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.