AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuật xem tướng" tiếng Trung là 相术 (xiàng shù)

“thuật xem tướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相术 phồn thể 相術

xiàng shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuật xem tướng

Từng chữ: 相 (tương) 術 (thuật)

Cách nói khác: 人相 rén xiàng · 인상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.