AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuật tìm nước" tiếng Trung là 寻水术 (xún shuǐ shù)

“thuật tìm nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

寻水术 phồn thể 尋水術

xún shuǐ shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuật tìm nước

Từng chữ: 尋 (tầm) 水 (thuỷ) 術 (thuật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.