AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuật ngữ hacker" tiếng Trung là 黑客文 (hēi kè wén)

“thuật ngữ hacker” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黑客文

hēi kè wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흑객문
heukgaekmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuật ngữ hacker; ngôn ngữ leet

Từng chữ: 黑 (hắc) 客 (khách) 文 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.