AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thuật diễn giải" tiếng Trung là 诠释学 (quán shì xué)

“thuật diễn giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诠释学 phồn thể 詮釋學

quán shì xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuật diễn giải

Từng chữ: 詮 (thuyên) 釋 (thích) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.