"thừa nhận tội" tiếng Trung là 认罪 (rèn zuì)
“thừa nhận tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
认罪
phồn thể 認罪
rèn zuì · Hán Việt: nhận tội
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인죄
injoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thừa nhận tội; nhận tội
Cách nói khác: 服罪 fú zuì · 복죄; 低头认罪 dī tóu rèn zuì · 저두인죄;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.