"thua cuộc bầu cử" tiếng Trung là 落选 (luò xuǎn), tiếng Nhật 落選
“thua cuộc bầu cử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
落选
phồn thể 落選
luò xuǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
낙선
nakseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
落選
らくせん · từ thông dụng
Nghĩa: không được chọn (hoặc bầu); thua cuộc bầu cử
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.