AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

余 phồn thể 餘

yú

Âm Hán Hàn của chữ

여
yeo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

余
よ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thừa; thặng; dư; số dư sau phép chia

Từng chữ: 餘 (dư)

Cách nói khác: 多余 duō yú · 다여; 冗 rǒng; 疣赘 yóu zhuì;

Có phải bạn tìm “thua”?

输 phồn thể 輸

shū

Âm Hán Hàn của chữ

수
su · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp

Từng chữ: 輸 (thâu)

Cách nói khác: 失利 shī lì; 输掉 shū diào · 수도; 失败 shī bài · 실패;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.