AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thứ tự đảo" tiếng Trung là 倒序 (dào xù)

“thứ tự đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倒序

dào xù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도서
doseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trình tự đảo ngược; thứ tự đảo

Từng chữ: 倒 (đảo) 序 (tựa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.