AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thư từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

邮件 phồn thể 郵件

yóu jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

우건
ugeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thư từ; bưu phẩm; email

Từng chữ: 郵 (bưu) 件 (kiện)

Cách nói khác: 函件 hán jiàn · 함건;

Có phải bạn tìm “thứ tư”?

周三 phồn thể 週三

Zhōu sān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주삼
jusam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thứ Tư

Từng chữ: 週 (chu) 三 (tam)

Cách nói khác: 星期三 Xīng qī sān · 성기삼; 礼拜三 Lǐ bài sān;

Có phải bạn tìm “thứ tự”?

次第

cì dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

차제
chaje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

次第
しだい · từ thông dụng

Nghĩa: thứ tự; trình tự; từng cái một

Từng chữ: 次 (thứ) 第 (đậy)

Cách nói khác: 阶位 jiē wèi · 계위; 程序 chéng xù · 정서; 顺序 shùn xù · 순서; 次序 cì xù · 차서;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.