"thú tiêu khiển tao nhã" tiếng Trung là 雅玩 (yǎ wán)
“thú tiêu khiển tao nhã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yǎ wán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
아완
awan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thú tiêu khiển tao nhã; đồ chơi tinh xảo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.