AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thư thất lạc" tiếng Trung là 死信 (sǐ xìn)

“thư thất lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

死信

sǐ xìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사신
sasin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thư thất lạc; thư có tin ai đó qua đời

Từng chữ: 死 (tử) 信 (tín)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.