AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thu thập lại" tiếng Trung là 总合 (zǒng hé)

“thu thập lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

总合 phồn thể 總合

zǒng hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

총합
chonghap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thu thập lại; cộng dồn; tổng cộng

Từng chữ: 總 (tổng) 合 (hợp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.