“thư thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
闲散
phồn thể 閒散
xián sǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thư thái; nhàn nhã; (về tài nguyên: công nhân, quỹ, v.v.) không sử dụng; nhàn rỗi
Cách nói khác: 啴缓 chǎn huǎn; 胖 pán; 松弛 sōng chí · 송이; 悠闲 yōu xián; 纾 shū;
Có phải bạn tìm “thụ thai”?
shòu tāi · Hán Việt: thụ thai
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수태
sutae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
受胎
じゅたい · từ thông dụng
Nghĩa: mang thai; thụ thai; được thụ tinh; thụ tinh nhân tạo
Cách nói khác: 受孕 shòu yùn · 수잉;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.