"thử thách và gian truân" tiếng Trung là 千辛万苦 (qiān xīn wàn kǔ)
“thử thách và gian truân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
千辛万苦
phồn thể 千辛萬苦
qiān xīn wàn kǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
천신만고
cheonsinmango · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
千辛万苦
せんしんばんく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân; một cách khó khăn; sau một số nỗ lực
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.