AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thụ phấn" tiếng Trung là 授粉 (shòu fěn)

“thụ phấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

授粉

shòu fěn · Hán Việt: thụ phấn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수분
subun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

授粉
じゅふん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thụ phấn

Từng chữ: 授 (thụ) 粉 (phấn)

Cách nói khác: 传粉 chuán fěn · 전분;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.