AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thủ phạm chính" tiếng Trung là 罪魁祸首 (zuì kuí huò shǒu)

“thủ phạm chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罪魁祸首 phồn thể 罪魁禍首

zuì kuí huò shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

죄괴화수
joegoehwasu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính; nghĩa bóng: nguyên nhân chính của một thảm họa

Từng chữ: 罪 (tội) 魁 (khôi) 禍 (họa) 首 (thủ)

Cách nói khác: 元凶 yuán xiōng · 원흉; 祸首 huò shǒu · 화수; 祸首罪魁 huò shǒu zuì kuí · 화수죄괴;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.