AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thu nhập năm" tiếng Trung là 岁入 (suì rù)

“thu nhập năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

岁入 phồn thể 歲入

suì rù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세입
seip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: doanh thu năm; thu nhập năm

Từng chữ: 歲 (tuế) 入 (nhập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.