AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thu nhập hàng tháng" tiếng Trung là 月收入 (yuè shōu rù)

“thu nhập hàng tháng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

月收入

yuè shōu rù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

월수입
wolsuip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thu nhập hàng tháng

Từng chữ: 月 (nguyệt) 收 (thu) 入 (nhập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.