AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thú nhận tội" tiếng Trung là 款服 (kuǎn fú)

“thú nhận tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

款服

kuǎn fú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관복
gwanbok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tuân theo; làm theo hướng dẫn một cách trung thành; thú nhận tội

Từng chữ: 款 (khoản) 服 (phục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.