AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thú nhận tất cả" tiếng Trung là 和盘托出 (hé pán tuō chū)

“thú nhận tất cả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

和盘托出 phồn thể 和盤托出

hé pán tuō chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화반탁출
hwabantakchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: bày ra mọi thứ kể cả mâm; tiết lộ mọi thứ; thú nhận tất cả

Từng chữ: 和 (hoà) 盤 (bàn) 托 (thác) 出 (xuất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.