AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thử nghiệm đâm thủng" tiếng Trung là 戳穿试验 (chuō chuān shì yàn)

“thử nghiệm đâm thủng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

戳穿试验 phồn thể 戳穿試驗

chuō chuān shì yàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thử nghiệm đâm thủng

Từng chữ: 戳 (trạc) 穿 (xuyên) 試 (thí) 驗 (nghiệm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.