"thử nghiệm cái gì đó" tiếng Trung là 试办 (shì bàn)
“thử nghiệm cái gì đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
试办
phồn thể 試辦
shì bàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시판
sipan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thử nghiệm cái gì đó; thử nghiệm; đề án thí điểm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.