AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thù lao" tiếng Trung là 报酬 (bào chou), tiếng Nhật 報酬

“thù lao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

报酬 phồn thể 報酬

bào chou

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보수
bosu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

報酬
ほうしゅう · từ thông dụng

Nghĩa: phần thưởng; thù lao

Từng chữ: 報 (báo) 酬 (thù)

Cách nói khác: 薪酬 xīn chóu · 신수; 酬金 chóu jīn · 수금; 资俸 zī fèng; 奖酬 jiǎng chóu · 장수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.