“thư ký” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
秘书
phồn thể 秘書
mì shū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비서
biseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
秘書
ひしょ · từ thông dụng
Nghĩa: thư ký
Cách nói khác: 文秘 wén mì · 문비; 文书 wén shū · 문서; 秘 mì · 비; 文员 wén yuán · 문원;
Có phải bạn tìm “thư kỳ”?
Shū Qí · Hán Việt: thư kỳ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
서기
seogi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Thư Kỳ (1976-), nữ diễn viên Đài Loan
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.