AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thu hút sự chú ý" tiếng Trung là 引人注目 (yǐn rén zhù mù)

“thu hút sự chú ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

引人注目

yǐn rén zhù mù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인인주목
ininjumok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thu hút sự chú ý; bắt mắt; dễ thấy

Từng chữ: 引 (dẫn) 人 (nhân) 注 (chú) 目 (mục)

Cách nói khác: 引人注意 yǐn rén zhù yì · 인인주의; 惹人注目 rě rén zhù mù · 야인주목; 惹人注意 rě rén zhù yì · 야인주의; 打眼 dǎ yǎn · 타안; 抢镜头 qiǎng jìng tóu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.