AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thu hút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吸引

xī yǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흡인
heupin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

吸引
きゅういん · từ thông dụng

Nghĩa: thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc

Từng chữ: 吸 (cộp) 引 (dẫn)

Cách nói khác: 勾 gōu; 招来 zhāo lái · 초래; 靓 liàng; 招引 zhāo yǐn · 초인; 撩人 liáo rén;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.