“thứ hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dì èr
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
제이
jei · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
第二
だいに · từ thông dụng
Nghĩa: thứ hai; số hai; kế tiếp; phụ
Cách nói khác: 亚 yà · 아; 第二次 dì èr cì · 제이차; 其二 qí èr · 기이; 周一 Zhōu yī · 주일; 星期一 Xīng qī yī · 성기일;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.