"thư gửi hàng không" tiếng Trung là 航空邮简 (háng kōng yóu jiǎn)
“thư gửi hàng không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
航空邮简
phồn thể 航空郵簡
háng kōng yóu jiǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
항공우간
hanggongugan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thư gửi hàng không
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.