"thu giữ" tiếng Trung là 缴获 (jiǎo huò)
“thu giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
缴获
phồn thể 繳獲
jiǎo huò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thu giữ; tịch thu
Cách nói khác: 获 huò; 没收 mò shōu · 몰수; 收缴 shōu jiǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.