"thu được gián tiếp" tiếng Trung là 二手 (èr shǒu), tiếng Nhật 二手
“thu được gián tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
èr shǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
이수
isu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
二手
ふたて · từ thông dụng
Nghĩa: thu được gián tiếp; đã qua sử dụng (thông tin, thiết bị, v.v.); trợ lý
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.