"thu dọn tàn cuộc" tiếng Trung là 收拾残局 (shōu shi cán jú)
“thu dọn tàn cuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
收拾残局
phồn thể 收拾殘局
shōu shi cán jú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수습잔국
suseupjanguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thu dọn tàn cuộc; khắc phục hậu quả
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.