AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thủ đô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

首都

shǒu dū · Hán Việt: thủ đô

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수도
sudo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

首都
しゅと · từ thông dụng

Nghĩa: thủ đô

Từng chữ: 首 (thủ) 都 (đô)

Cách nói khác: 都 dū · 도; 都城 dū chéng · 도성;

Có phải bạn tìm “thử đồ”?

试穿 phồn thể 試穿

shì chuān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시천
sicheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặc thử; thử đồ

Từng chữ: 試 (thí) 穿 (xuyên)

Cách nói khác: 试衣 shì yī · 시의;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.