"thứ chín theo thứ tự" tiếng Trung là 壬 (rén)
“thứ chín theo thứ tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
rén
Âm Hán Hàn của chữ
임
im · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
壬
じん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]; thứ chín theo thứ tự; chữ "I" hoặc số La Mã "IX" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" vv; điểm la bàn Trung Quốc cổ: 345°
Từng chữ: 壬 (nhăm)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.