AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thứ ba mươi" tiếng Trung là 第三十 (dì sān shí)

“thứ ba mươi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

第三十

dì sān shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thứ ba mươi

Từng chữ: 第 (đậy) 三 (tam) 十 (thập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.