“thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xìn
Âm Hán Hàn của chữ
신
sin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
信
しん · từ thông dụng
Nghĩa: thư; tín; tin tưởng; tin
Từng chữ: 信 (tín)
Cách nói khác: 书信 shū xìn · 서신; 笺 jiān · 전; 信函 xìn hán · 신함; 音讯 yīn xùn; 信笺 xìn jiān · 신전;
Có phải bạn tìm “thử”?
试
phồn thể 試
shì
Âm Hán Hàn của chữ
시
si · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
試
ためし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thử; thí nghiệm; thi; cuộc kiểm tra
Từng chữ: 試 (thí)
Cách nói khác: 尝试 cháng shì · 상시; 试行 shì xíng · 시행;
Có phải bạn tìm “thu”?
jīn qiū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
금추
geumchu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mùa thu; thu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.