AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thống trị thần quyền" tiếng Trung là 神权统治 (shén quán tǒng zhì)

“thống trị thần quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

神权统治 phồn thể 神權統治

shén quán tǒng zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thống trị thần quyền

Từng chữ: 神 (thần) 權 (quyền) 統 (thống) 治 (trị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.