AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thông tin di truyền" tiếng Trung là 遗传信息 (yí chuán xìn xī)

“thông tin di truyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遗传信息 phồn thể 遺傳信息

yí chuán xìn xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유전신식
yujeonsinsik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thông tin di truyền

Từng chữ: 遺 (di) 傳 (truyền) 信 (tín) 息 (tức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.