AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thông quan" tiếng Trung là 通关 (tōng guān)

“thông quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

通关 phồn thể 通關

tōng guān · Hán Việt: thông quan

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

통관
tonggwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thông quan; (trò chơi) hoàn thành (một trò chơi, một cấp độ, một giai đoạn, v.v.)

Từng chữ: 通 (thông) 關 (quan)

Cách nói khác: 清关 qīng guān;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.