"thông qua một nghị quyết" tiếng Trung là 决议 (jué yì), tiếng Nhật 決議
“thông qua một nghị quyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
决议
phồn thể 決議
jué yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
결의
gyeolui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
決議
けつぎ · từ thông dụng
Nghĩa: một nghị quyết; thông qua một nghị quyết
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.