"thống kinh" tiếng Trung là 痛经 (tòng jīng)
“thống kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
痛经
phồn thể 痛經
tòng jīng · Hán Việt: thống kinh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đau kinh; thống kinh
Có phải bạn tìm “thông kinh”?
通经
phồn thể 通經
tōng jīng · Hán Việt: thông kinh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thông thạo kinh điển Nho giáo; kích thích lưu thông kinh nguyệt (Đông y)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.