"thông đồng đấu thầu" tiếng Trung là 围标 (wéi biāo)
“thông đồng đấu thầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
围标
phồn thể 圍標
wéi biāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위표
wipyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thông đồng đấu thầu
Cách nói khác: 绑标 bǎng biāo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.